06 — Kho và vật tư¶
Số tồn thay đổi ở bước nào?¶
- Phiếu nhập làm tăng tồn sau khi được duyệt/hoàn tất.
- Phiếu xuất làm giảm tồn sau khi được duyệt theo luồng nghiệp vụ.
- Phiếu chuyển chỉ ghi nhận yêu cầu; kho nguồn giảm qua phiếu xuất và kho đích tăng qua phiếu nhận.
- Đơn trả nhà cung cấp và đơn bán hàng chưa làm giảm tồn khi vừa được tạo.
- Phiên chốt kho chỉ ghi nhận chênh lệch; phiếu điều chỉnh đã duyệt mới cập nhật số tồn.
Vật tư, tồn kho và cấu hình¶
-
Tra cứu, tạo và cấu hình vật tư
Tìm vật tư, khai báo phương thức quản lý, giá, định mức và quy đổi đơn vị.
-
Xem số tồn, số cần chuẩn bị, số đang về và chi tiết lô theo kho.
-
Đưa hàng đã nhận vào vị trí phù hợp với sức chứa.
-
Quản lý nhóm vật tư và đơn vị tính
Chuẩn hóa nhóm và đơn vị trước khi khai báo vật tư.
-
Cấu hình đặc điểm và theo dõi lô vật tư
Khai báo đặc điểm; tra cứu lô, hạn sử dụng và số tồn theo kho.
-
Tra cứu và cập nhật nhà cung cấp
Tìm kiếm, kiểm tra liên hệ, hợp đồng, chiết khấu và công nợ.
-
Khai báo thông tin chung, thanh toán, hợp đồng và người đại diện.
-
Cấu hình kho và vị trí lưu trữ
Tạo kho, khu vực, kệ, hàng, cột và sức chứa.
-
Cấu hình định mức và lý do xuất kho
Thiết lập mức N1–N4 và danh mục lý do xuất.
Mua và nhận hàng¶
-
Chọn vật tư, so sánh nhà cung cấp và đưa đơn sang chờ nhập.
-
Tạo và hoàn tất phiếu nhập hàng
Nhận từ đơn đặt hàng, điều chuyển, bán chi nhánh hoặc nhập trực tiếp.
-
Nhập kho từ phiếu xuất bán của chi nhánh
Kế thừa vật tư và đơn giá từ phiếu xuất kho bán của chi nhánh khác.
-
Nhập kho các vật tư từ luồng xuất bán - mượn
Nhập kho vật tư mượn chuyển sang mua đứt từ phiếu nhận kho.
-
Tạo đơn trả, theo dõi hoàn tiền và xuất vật tư trả nhà cung cấp.